TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Windmühle

danh từ giống cái
[ˈvɪnt.ˌmyːlə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Windmühlen · sinh cách: der Windmühle

die Windmühle nghĩa là cối xay gió.

Nghĩa của Windmühle

Danh từ · giống cái

  1. Cối xay gió.

Biến cách của Windmühle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Windmühledie Windmühlen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Windmühleder Windmühlen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Windmühleden Windmühlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Windmühledie Windmühlen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ windmill

Câu hỏi thường gặp

Windmühle nghĩa là gì?

Windmühle (danh từ) nghĩa là cối xay gió.

Windmühle là der, die hay das?

Windmühle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Windmühle); số nhiều: die Windmühlen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.