das Windspiel
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
das Windspiel nghĩa là chuông gió.
Nghĩa của Windspiel
Danh từ · giống trung
- Chuông gió.
Biến cách của Windspiel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Windspiel | die Windspiele |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Windspieles | der Windspiele |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Windspiel | den Windspielen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Windspiel | die Windspiele |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wind chime; greyhound, especially the Italian greyhound
Câu hỏi thường gặp
Windspiel nghĩa là gì?
Windspiel (danh từ) nghĩa là chuông gió.
Windspiel là der, die hay das?
Windspiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Windspiel).