TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Windspiel

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

das Windspiel nghĩa là chuông gió.

Nghĩa của Windspiel

Danh từ · giống trung

  1. Chuông gió.

Biến cách của Windspiel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Windspieldie Windspiele
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Windspielesder Windspiele
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Windspielden Windspielen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Windspieldie Windspiele

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wind chime; greyhound, especially the Italian greyhound

Câu hỏi thường gặp

Windspiel nghĩa là gì?

Windspiel (danh từ) nghĩa là chuông gió.

Windspiel là der, die hay das?

Windspiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Windspiel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.