der Wintergarten
số nhiều: die Wintergärten · sinh cách: des Wintergartens
der Wintergarten nghĩa là phòng tắm nắng.
Nghĩa của Wintergarten
Danh từ · giống đực
- Phòng tắm nắng.
Biến cách của Wintergarten (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wintergarten | die Wintergärten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wintergartens | der Wintergärten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wintergarten | den Wintergärten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wintergarten | die Wintergärten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conservatory (UK), sunroom (US) (room with glass walls, used to sit in and grow houseplants)
Câu hỏi thường gặp
Wintergarten nghĩa là gì?
Wintergarten (danh từ) nghĩa là phòng tắm nắng.
Wintergarten là der, die hay das?
Wintergarten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wintergarten); số nhiều: die Wintergärten.