TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wintergarten

danh từ giống đực
/ˈvɪntərˌɡartən/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wintergärten · sinh cách: des Wintergartens

der Wintergarten nghĩa là phòng tắm nắng.

Nghĩa của Wintergarten

Danh từ · giống đực

  1. Phòng tắm nắng.

Biến cách của Wintergarten (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wintergartendie Wintergärten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wintergartensder Wintergärten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wintergartenden Wintergärten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wintergartendie Wintergärten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conservatory (UK), sunroom (US) (room with glass walls, used to sit in and grow houseplants)

Câu hỏi thường gặp

Wintergarten nghĩa là gì?

Wintergarten (danh từ) nghĩa là phòng tắm nắng.

Wintergarten là der, die hay das?

Wintergarten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wintergarten); số nhiều: die Wintergärten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.