winzig
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈvɪnt͡sɪç/ giọng máy của trình duyệt
winzig nghĩa là tí hon.
Nghĩa của winzig
Tính từ
- Tí hon.
So sánh của winzig
| So sánh hơn | winziger |
| So sánh nhất | am winzigsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ minute, tiny (very small)
Câu hỏi thường gặp
winzig nghĩa là gì?
winzig (tính từ) nghĩa là tí hon.