TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wippe

danh từ giống cái
/ˈvɪpə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wippen · sinh cách: der Wippe

die Wippe nghĩa là bập bênh.

Nghĩa của Wippe

Danh từ · giống cái

  1. Bập bênh.

Biến cách của Wippe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wippedie Wippen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wippeder Wippen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wippeden Wippen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wippedie Wippen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seesaw

Câu hỏi thường gặp

Wippe nghĩa là gì?

Wippe (danh từ) nghĩa là bập bênh.

Wippe là der, die hay das?

Wippe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wippe); số nhiều: die Wippen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.