TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die/das Wirrsal

danh từ giống cái hoặc trung
/ˈvɪʁzaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wirrsale · sinh cách: der/des Wirrsals

die/das Wirrsal nghĩa là hỗn loạn.

Nghĩa của Wirrsal

Danh từ · giống cái hoặc trung

  1. Hỗn loạn.

Biến cách của Wirrsal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie/das Wirrsaldie Wirrsale
Sinh cách Genitiv — sở hữuder/des Wirrsalsder Wirrsale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder/dem Wirrsalden Wirrsalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie/das Wirrsaldie Wirrsale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chaos, confusion

Câu hỏi thường gặp

Wirrsal nghĩa là gì?

Wirrsal (danh từ) nghĩa là hỗn loạn.

Wirrsal là der, die hay das?

Wirrsal là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das Wirrsal); số nhiều: die Wirrsale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.