die/das Wirrsal
số nhiều: die Wirrsale · sinh cách: der/des Wirrsals
die/das Wirrsal nghĩa là hỗn loạn.
Nghĩa của Wirrsal
Danh từ · giống cái hoặc trung
- Hỗn loạn.
Biến cách của Wirrsal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die/das Wirrsal | die Wirrsale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der/des Wirrsals | der Wirrsale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der/dem Wirrsal | den Wirrsalen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die/das Wirrsal | die Wirrsale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chaos, confusion
Câu hỏi thường gặp
Wirrsal nghĩa là gì?
Wirrsal (danh từ) nghĩa là hỗn loạn.
Wirrsal là der, die hay das?
Wirrsal là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das Wirrsal); số nhiều: die Wirrsale.