der/das Wisent
số nhiều: die Wisente · sinh cách: des Wisents
der/das Wisent nghĩa là bò bison châu âu, bò bizon châu âu, bò rừng bizon, bò rừng bison.
Nghĩa của Wisent
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Bò bison châu âu, bò bizon châu âu.
- Bò rừng bizon, bò rừng bison.
Biến cách của Wisent (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Wisent | die Wisente |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wisents | der Wisente |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wisent | den Wisenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Wisent | die Wisente |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wisent, European bison (Bison bonasus)
Câu hỏi thường gặp
Wisent nghĩa là gì?
Wisent (danh từ) nghĩa là bò bison châu âu, bò bizon châu âu, bò rừng bizon, bò rừng bison.
Wisent là der, die hay das?
Wisent là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Wisent); số nhiều: die Wisente.