TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Wisent

danh từ giống đực hoặc trung
/ˈviːzɛnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wisente · sinh cách: des Wisents

der/das Wisent nghĩa là bò bison châu âu, bò bizon châu âu, bò rừng bizon, bò rừng bison.

Nghĩa của Wisent

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Bò bison châu âu, bò bizon châu âu.
  2. Bò rừng bizon, bò rừng bison.

Biến cách của Wisent (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Wisentdie Wisente
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wisentsder Wisente
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wisentden Wisenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Wisentdie Wisente

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wisent, European bison (Bison bonasus)

Câu hỏi thường gặp

Wisent nghĩa là gì?

Wisent (danh từ) nghĩa là bò bison châu âu, bò bizon châu âu, bò rừng bizon, bò rừng bison.

Wisent là der, die hay das?

Wisent là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Wisent); số nhiều: die Wisente.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.