TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

wissenschaftlich

/ˈvɪsn̩ʃaftlɪç/ giọng máy của trình duyệt

wissenschaftlich nghĩa là khoa học.

Nghĩa của wissenschaftlich

Tính từ

  1. Khoa học.

So sánh của wissenschaftlich

So sánh hơnwissenschaftlicher
So sánh nhấtam wissenschaftlichsten

Họ từ của wissenschaftlich

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scientific; scholarly, academic

Câu hỏi thường gặp

wissenschaftlich nghĩa là gì?

wissenschaftlich (tính từ) nghĩa là khoa học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.