wissenschaftlich
/ˈvɪsn̩ʃaftlɪç/ giọng máy của trình duyệt
wissenschaftlich nghĩa là khoa học.
Nghĩa của wissenschaftlich
Tính từ
- Khoa học.
So sánh của wissenschaftlich
| So sánh hơn | wissenschaftlicher |
| So sánh nhất | am wissenschaftlichsten |
Họ từ của wissenschaftlich
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ scientific; scholarly, academic
Câu hỏi thường gặp
wissenschaftlich nghĩa là gì?
wissenschaftlich (tính từ) nghĩa là khoa học.