TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Witwe

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈvɪtvə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Witwen · sinh cách: der Witwe

die Witwe nghĩa là quả phụ, goá.

Nghĩa của Witwe

Danh từ · giống cái

  1. Quả phụ, goá.

Biến cách của Witwe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Witwedie Witwen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Witweder Witwen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Witweden Witwen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Witwedie Witwen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ widow

Câu hỏi thường gặp

Witwe nghĩa là gì?

Witwe (danh từ) nghĩa là quả phụ, goá.

Witwe là der, die hay das?

Witwe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Witwe); số nhiều: die Witwen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.