die Witwe
số nhiều: die Witwen · sinh cách: der Witwe
die Witwe nghĩa là quả phụ, goá.
Nghĩa của Witwe
Danh từ · giống cái
- Quả phụ, goá.
Biến cách của Witwe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Witwe | die Witwen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Witwe | der Witwen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Witwe | den Witwen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Witwe | die Witwen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ widow
Câu hỏi thường gặp
Witwe nghĩa là gì?
Witwe (danh từ) nghĩa là quả phụ, goá.
Witwe là der, die hay das?
Witwe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Witwe); số nhiều: die Witwen.