TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Witz

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vɪt͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Witze · sinh cách: des Witzes

der Witz nghĩa là chuyện tiếu lâm, đùa, lời nói đùa.

Nghĩa của Witz

Danh từ · giống đực

  1. Chuyện tiếu lâm.
  2. Đùa, lời nói đùa, câu nói đùa.

Biến cách của Witz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Witzdie Witze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Witzesder Witze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Witzden Witzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Witzdie Witze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Witz

Đồng nghĩa

Họ từ của Witz

Câu ví dụ với Witz

  • Das ist bloß ein Witz. Tôi chỉ đùa thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441219
  • Nur Maria verstand den Witz. Chỉ có Mary mới hiểu trò đùa này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13975355
  • Kein Witz? Không đùa chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9179421
  • Glaubst du etwa, ich mache Witze? Bạn có nghĩ rằng tôi đang đùa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2171664
  • Ich wusste, dass du Witze machst. Tôi biết là bạn đang đùa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9152928
  • Ich mag keine unanständigen Witze. Tôi không thích truyện cười tục tĩu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1714437
  • Glaubt ihr, ich mache Witze? Bạn có nghĩ rằng tôi đang đùa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1766294
  • Du machst wohl Witze! Đang đùa đấy à! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1218701

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joke; joke (something that is not taken seriously, e.g. due to being very easy, very ineffective, or very arbitrary); wit, humour; point, purpose (the central idea or aspect that makes something worthwhile)
  • Hậu tố A surname suffix

Câu hỏi thường gặp

Witz nghĩa là gì?

Witz (danh từ) nghĩa là chuyện tiếu lâm, đùa, lời nói đùa.

Witz là der, die hay das?

Witz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Witz); số nhiều: die Witze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.