der Witwer
danh từ giống đực
/ˈvɪtvɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Witwers
der Witwer nghĩa là người góa vợ.
Nghĩa của Witwer
Danh từ · giống đực
- Người góa vợ.
Biến cách của Witwer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Witwer | die Witwer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Witwers | der Witwer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Witwer | den Witwern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Witwer | die Witwer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ widower
Câu hỏi thường gặp
Witwer nghĩa là gì?
Witwer (danh từ) nghĩa là người góa vợ.
Witwer là der, die hay das?
Witwer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Witwer).