TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Witwer

danh từ giống đực
/ˈvɪtvɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Witwers

der Witwer nghĩa là người góa vợ.

Nghĩa của Witwer

Danh từ · giống đực

  1. Người góa vợ.

Biến cách của Witwer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Witwerdie Witwer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Witwersder Witwer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Witwerden Witwern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Witwerdie Witwer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ widower

Câu hỏi thường gặp

Witwer nghĩa là gì?

Witwer (danh từ) nghĩa là người góa vợ.

Witwer là der, die hay das?

Witwer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Witwer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.