TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

wo wohnst du

giọng máy của trình duyệt

wo wohnst du nghĩa là bạn ở đâu.

Nghĩa của wo wohnst du

Cụm từ

  1. Bạn ở đâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ where do you live (casual)

Câu hỏi thường gặp

wo wohnst du nghĩa là gì?

wo wohnst du (cụm từ) nghĩa là bạn ở đâu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.