TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Wochenende

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈvɔxənˌɛndə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wochenenden · sinh cách: des Wochenendes

das Wochenende nghĩa là cuối tuần.

Nghĩa của Wochenende

Danh từ · giống trung

  1. Cuối tuần.

Biến cách của Wochenende (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Wochenendedie Wochenenden
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wochenendesder Wochenenden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wochenendeden Wochenenden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Wochenendedie Wochenenden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Wochenende

  • Was habt ihr am Wochenende gemacht? Bạn đã làm gì vào cuối tuần vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10055080
  • Lächeln Sie! Bald ist Wochenende! Cười lên nào! Gần đến cuối tuần rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13808428
  • Lächle! Bald ist Wochenende! Cười lên nào! Gần đến cuối tuần rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13808426
  • Lächelt! Bald ist Wochenende! Cười lên nào! Gần đến cuối tuần rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13808427
  • Tut mir leid, aber ich kann dir mein Auto nächstes Wochenende nicht leihen. Xin lỗi nhưng tôi không thể cho bạn mượn ô tô của tôi vào cuối tuần sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1100838
  • Tut mir leid, aber ich kann euch mein Auto nächstes Wochenende nicht leihen. Xin lỗi nhưng tôi không thể cho bạn mượn ô tô của tôi vào cuối tuần sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1524180
  • Tut mir leid, aber ich kann Ihnen mein Auto nächstes Wochenende nicht leihen. Xin lỗi nhưng tôi không thể cho bạn mượn ô tô của tôi vào cuối tuần sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1524183

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weekend (break in the working week, usually Saturday and Sunday)

Câu hỏi thường gặp

Wochenende nghĩa là gì?

Wochenende (danh từ) nghĩa là cuối tuần.

Wochenende là der, die hay das?

Wochenende là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wochenende); số nhiều: die Wochenenden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.