TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

wohlklingend

/ˈvoːlˌklɪŋənt/ giọng máy của trình duyệt

wohlklingend nghĩa là dễ nghe, êm tai.

Nghĩa của wohlklingend

Tính từ

  1. Dễ nghe, êm tai.

So sánh của wohlklingend

So sánh hơnwohlklingender
So sánh nhấtam wohlklingendsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ euphonious, melodious, dulcet; well-meaning

Câu hỏi thường gặp

wohlklingend nghĩa là gì?

wohlklingend (tính từ) nghĩa là dễ nghe, êm tai.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.