wohlklingend
/ˈvoːlˌklɪŋənt/ giọng máy của trình duyệt
wohlklingend nghĩa là dễ nghe, êm tai.
Nghĩa của wohlklingend
Tính từ
- Dễ nghe, êm tai.
So sánh của wohlklingend
| So sánh hơn | wohlklingender |
| So sánh nhất | am wohlklingendsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ euphonious, melodious, dulcet; well-meaning
Câu hỏi thường gặp
wohlklingend nghĩa là gì?
wohlklingend (tính từ) nghĩa là dễ nghe, êm tai.