die Wohltäterin
số nhiều: die Wohltäterinnen · sinh cách: der Wohltäterin
die Wohltäterin nghĩa là ân nhân.
Nghĩa của Wohltäterin
Danh từ · giống cái
- Ân nhân.
Biến cách của Wohltäterin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Wohltäterin | die Wohltäterinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Wohltäterin | der Wohltäterinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Wohltäterin | den Wohltäterinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Wohltäterin | die Wohltäterinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ benefactor (feminine form)
Câu hỏi thường gặp
Wohltäterin nghĩa là gì?
Wohltäterin (danh từ) nghĩa là ân nhân.
Wohltäterin là der, die hay das?
Wohltäterin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wohltäterin); số nhiều: die Wohltäterinnen.