TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wohltätigkeit

danh từ giống cái
/ˈvoːlˌtɛːtɪçˌkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wohltätigkeiten · sinh cách: der Wohltätigkeit

die Wohltätigkeit nghĩa là từ thiện, thiện nguyện.

Nghĩa của Wohltätigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Từ thiện, thiện nguyện.

Biến cách của Wohltätigkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wohltätigkeitdie Wohltätigkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wohltätigkeitder Wohltätigkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wohltätigkeitden Wohltätigkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wohltätigkeitdie Wohltätigkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charity, benefaction

Câu hỏi thường gặp

Wohltätigkeit nghĩa là gì?

Wohltätigkeit (danh từ) nghĩa là từ thiện, thiện nguyện.

Wohltätigkeit là der, die hay das?

Wohltätigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wohltätigkeit); số nhiều: die Wohltätigkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.