TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

wohltönend

giọng máy của trình duyệt

wohltönend nghĩa là dễ nghe, êm tai.

Nghĩa của wohltönend

Tính từ

  1. Dễ nghe, êm tai.

So sánh của wohltönend

So sánh hơnwohltönender
So sánh nhấtam wohltönendsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ euphonious

Câu hỏi thường gặp

wohltönend nghĩa là gì?

wohltönend (tính từ) nghĩa là dễ nghe, êm tai.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.