wohltönend
giọng máy của trình duyệt
wohltönend nghĩa là dễ nghe, êm tai.
Nghĩa của wohltönend
Tính từ
- Dễ nghe, êm tai.
So sánh của wohltönend
| So sánh hơn | wohltönender |
| So sánh nhất | am wohltönendsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ euphonious
Câu hỏi thường gặp
wohltönend nghĩa là gì?
wohltönend (tính từ) nghĩa là dễ nghe, êm tai.