Wohnwagen
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈvoːnˌvaːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Wohnwagen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caravan (UK), trailer (US)
Biến cách của Wohnwagen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wohnwagen | die Wohnwagen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wohnwagens | der Wohnwagen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wohnwagen | den Wohnwagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wohnwagen | die Wohnwagen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.