der Wolf im Schafspelz
số nhiều: die Wölfe im Schafspelz · sinh cách: des Wolfs im Schafspelz
der Wolf im Schafspelz nghĩa là sói đội lốt cừu, khẩu phật tâm xà, ném đá giấu tay.
Nghĩa của Wolf im Schafspelz
Danh từ · giống đực
- Sói đội lốt cừu, khẩu phật tâm xà, ném đá giấu tay.
Biến cách của Wolf im Schafspelz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wolf im Schafspelz | die Wölfe im Schafspelz |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wolfs im Schafspelz | der Wölfe im Schafspelz |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wolf im Schafspelz | den Wölfe im Schafspelz |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wolf im Schafspelz | die Wölfe im Schafspelz |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wolf in sheep's clothing
Câu hỏi thường gặp
Wolf im Schafspelz nghĩa là gì?
Wolf im Schafspelz (danh từ) nghĩa là sói đội lốt cừu, khẩu phật tâm xà, ném đá giấu tay.
Wolf im Schafspelz là der, die hay das?
Wolf im Schafspelz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wolf im Schafspelz); số nhiều: die Wölfe im Schafspelz.