der Wolkenkratzer
sinh cách: des Wolkenkratzers
der Wolkenkratzer nghĩa là nhà chọc trời.
Nghĩa của Wolkenkratzer
Danh từ · giống đực
- Nhà chọc trời.
Biến cách của Wolkenkratzer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wolkenkratzer | die Wolkenkratzer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wolkenkratzers | der Wolkenkratzer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wolkenkratzer | den Wolkenkratzern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wolkenkratzer | die Wolkenkratzer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Wolkenkratzer
- Der Burj Khalifa ist derzeit der höchste Wolkenkratzer der Welt. Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1399487
- Heute ist der Burj Khalifa der höchste Wolkenkratzer der Welt. Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3748828
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skyscraper (tall building)
Câu hỏi thường gặp
Wolkenkratzer nghĩa là gì?
Wolkenkratzer (danh từ) nghĩa là nhà chọc trời.
Wolkenkratzer là der, die hay das?
Wolkenkratzer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wolkenkratzer).