TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wolle

danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈvɔlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wollen · sinh cách: der Wolle

die Wolle nghĩa là len, lông.

Cũng là một dạng biến đổi của wollen — Muốn, cần.

Nghĩa của Wolle

Danh từ · giống cái

  1. Len.
  2. Lông.

Biến cách của Wolle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wolledie Wollen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wolleder Wollen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wolleden Wollen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wolledie Wollen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wool

Câu hỏi thường gặp

Wolle nghĩa là gì?

Wolle (danh từ) nghĩa là len, lông.

Wolle là der, die hay das?

Wolle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wolle); số nhiều: die Wollen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.