die Wolle
số nhiều: die Wollen · sinh cách: der Wolle
die Wolle nghĩa là len, lông.
Cũng là một dạng biến đổi của wollen — Muốn, cần.
Nghĩa của Wolle
Danh từ · giống cái
- Len.
- Lông.
Biến cách của Wolle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Wolle | die Wollen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Wolle | der Wollen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Wolle | den Wollen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Wolle | die Wollen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wool
Câu hỏi thường gặp
Wolle nghĩa là gì?
Wolle (danh từ) nghĩa là len, lông.
Wolle là der, die hay das?
Wolle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wolle); số nhiều: die Wollen.