die Wortbildung
số nhiều: die Wortbildungen · sinh cách: der Wortbildung
die Wortbildung nghĩa là hình thái học.
Nghĩa của Wortbildung
Danh từ · giống cái
- Hình thái học.
Biến cách của Wortbildung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Wortbildung | die Wortbildungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Wortbildung | der Wortbildungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Wortbildung | den Wortbildungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Wortbildung | die Wortbildungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ The study of the construction or creation of words from lexical or derivational morphemes, derivation, word formation, wordbuilding.; The creation of new words from lexical or derivational morphemes, derivation, word formation, wordbuilding.; The morphological structure of words constructed from lexical or derivational morphemes.; A new word constructed from lexical or derivational morphemes, derived term, derivation.
Câu hỏi thường gặp
Wortbildung nghĩa là gì?
Wortbildung (danh từ) nghĩa là hình thái học.
Wortbildung là der, die hay das?
Wortbildung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wortbildung); số nhiều: die Wortbildungen.