die Wunschliste
số nhiều: die Wunschlisten · sinh cách: der Wunschliste
die Wunschliste nghĩa là danh sách mong ước.
Nghĩa của Wunschliste
Danh từ · giống cái
- Danh sách mong ước.
Biến cách của Wunschliste (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Wunschliste | die Wunschlisten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Wunschliste | der Wunschlisten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Wunschliste | den Wunschlisten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Wunschliste | die Wunschlisten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wish list
Câu hỏi thường gặp
Wunschliste nghĩa là gì?
Wunschliste (danh từ) nghĩa là danh sách mong ước.
Wunschliste là der, die hay das?
Wunschliste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wunschliste); số nhiều: die Wunschlisten.