TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wurfscheibe

danh từ giống cái
/ˈvʊʁfˌʃaɪ̯bə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wurfscheiben · sinh cách: der Wurfscheibe

die Wurfscheibe nghĩa là đĩa ném, đĩa ném thể thao, dĩa.

Nghĩa của Wurfscheibe

Danh từ · giống cái

  1. Đĩa ném, đĩa ném thể thao.
  2. Dĩa.

Biến cách của Wurfscheibe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wurfscheibedie Wurfscheiben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wurfscheibeder Wurfscheiben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wurfscheibeden Wurfscheiben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wurfscheibedie Wurfscheiben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ throwing disk (e.g. a frisbee or a clay pigeon)

Câu hỏi thường gặp

Wurfscheibe nghĩa là gì?

Wurfscheibe (danh từ) nghĩa là đĩa ném, đĩa ném thể thao, dĩa.

Wurfscheibe là der, die hay das?

Wurfscheibe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wurfscheibe); số nhiều: die Wurfscheiben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.