TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wurzelballen

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Wurzelballens

der Wurzelballen nghĩa là bầu.

Nghĩa của Wurzelballen

Danh từ · giống đực

  1. Bầu.

Biến cách của Wurzelballen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wurzelballendie Wurzelballen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wurzelballensder Wurzelballen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wurzelballenden Wurzelballen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wurzelballendie Wurzelballen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rootball

Câu hỏi thường gặp

Wurzelballen nghĩa là gì?

Wurzelballen (danh từ) nghĩa là bầu.

Wurzelballen là der, die hay das?

Wurzelballen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wurzelballen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.