der Wurzelballen
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Wurzelballens
der Wurzelballen nghĩa là bầu.
Nghĩa của Wurzelballen
Danh từ · giống đực
- Bầu.
Biến cách của Wurzelballen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wurzelballen | die Wurzelballen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wurzelballens | der Wurzelballen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wurzelballen | den Wurzelballen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wurzelballen | die Wurzelballen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rootball
Câu hỏi thường gặp
Wurzelballen nghĩa là gì?
Wurzelballen (danh từ) nghĩa là bầu.
Wurzelballen là der, die hay das?
Wurzelballen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wurzelballen).