die Wut
sinh cách: der Wut
die Wut nghĩa là thịnh nộ, phẫn nộ.
Nghĩa của Wut
Danh từ · giống cái
- Thịnh nộ.
- Phẫn nộ.
- Mối giận, sự tức giận.
- Cơn tức giận.
Biến cách của Wut (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Wut |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Wut |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Wut |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Wut |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wut
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Wut
- Tom konnte seine Wut nicht kontrollieren. Tom không thể kiểm soát được cơn giận của cậu ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8809443
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rage; fury; outrage; anger; usually “strong, hateful anger” in literary German, but not necessarily in the vernacular; ecstasy; frenzy
Câu hỏi thường gặp
Wut nghĩa là gì?
Wut (danh từ) nghĩa là thịnh nộ, phẫn nộ.
Wut là der, die hay das?
Wut là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wut).