TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Xylophon

danh từ giống trung
/ˌksyloˈfoːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Xylophone · sinh cách: des Xylophons

das Xylophon nghĩa là mộc cầm.

Nghĩa của Xylophon

Danh từ · giống trung

  1. Mộc cầm.

Biến cách của Xylophon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Xylophondie Xylophone
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Xylophonsder Xylophone
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Xylophonden Xylophonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Xylophondie Xylophone

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ xylophone

Câu hỏi thường gặp

Xylophon nghĩa là gì?

Xylophon (danh từ) nghĩa là mộc cầm.

Xylophon là der, die hay das?

Xylophon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Xylophon); số nhiều: die Xylophone.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.