das Yang
danh từ giống trung
[jaŋ] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Yangs
das Yang nghĩa là dương.
Nghĩa của Yang
Danh từ · giống trung
- Dương.
Biến cách của Yang (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Yang |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Yangs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Yang |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Yang |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yang
Câu hỏi thường gặp
Yang nghĩa là gì?
Yang (danh từ) nghĩa là dương.
Yang là der, die hay das?
Yang là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Yang).