TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Yang

danh từ giống trung
[jaŋ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Yangs

das Yang nghĩa là dương.

Nghĩa của Yang

Danh từ · giống trung

  1. Dương.

Biến cách của Yang (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Yang
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Yangs
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Yang
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Yang

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yang

Câu hỏi thường gặp

Yang nghĩa là gì?

Yang (danh từ) nghĩa là dương.

Yang là der, die hay das?

Yang là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Yang).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.