TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Yak

danh từ giống đực
/jak/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Yaks · sinh cách: des Yaks

der Yak nghĩa là bò tây tạng.

Nghĩa của Yak

Danh từ · giống đực

  1. Bò tây tạng.

Biến cách của Yak (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Yakdie Yaks
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Yaksder Yaks
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Yakden Yaks
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Yakdie Yaks

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yak (Asian bovine)

Câu hỏi thường gặp

Yak nghĩa là gì?

Yak (danh từ) nghĩa là bò tây tạng.

Yak là der, die hay das?

Yak là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Yak); số nhiều: die Yaks.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.