der Yak
số nhiều: die Yaks · sinh cách: des Yaks
der Yak nghĩa là bò tây tạng.
Nghĩa của Yak
Danh từ · giống đực
- Bò tây tạng.
Biến cách của Yak (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Yak | die Yaks |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Yaks | der Yaks |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Yak | den Yaks |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Yak | die Yaks |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yak (Asian bovine)
Câu hỏi thường gặp
Yak nghĩa là gì?
Yak (danh từ) nghĩa là bò tây tạng.
Yak là der, die hay das?
Yak là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Yak); số nhiều: die Yaks.