TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Yoga

danh từ giống đực hoặc trung
/ˈjoːɡa/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Yogas

der/das Yoga nghĩa là thuyết du già.

Nghĩa của Yoga

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Thuyết du già.

Biến cách của Yoga (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Yoga
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Yogas
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Yoga
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Yoga

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yoga (a Hindu discipline)

Câu hỏi thường gặp

Yoga nghĩa là gì?

Yoga (danh từ) nghĩa là thuyết du già.

Yoga là der, die hay das?

Yoga là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Yoga).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.