TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ypsilon

danh từ giống trung
/ˈʏpsilɔn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ypsilons · sinh cách: des Ypsilons

das Ypsilon nghĩa là i dài, i-cờ-rét.

Nghĩa của Ypsilon

Danh từ · giống trung

  1. I dài, i-cờ-rét.

Biến cách của Ypsilon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ypsilondie Ypsilons
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ypsilonsder Ypsilons
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ypsilonden Ypsilons
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ypsilondie Ypsilons

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Y (letter of the Latin alphabet); upsilon (letter of the Greek alphabet)

Câu hỏi thường gặp

Ypsilon nghĩa là gì?

Ypsilon (danh từ) nghĩa là i dài, i-cờ-rét.

Ypsilon là der, die hay das?

Ypsilon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ypsilon); số nhiều: die Ypsilons.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.