das Ypsilon
số nhiều: die Ypsilons · sinh cách: des Ypsilons
das Ypsilon nghĩa là i dài, i-cờ-rét.
Nghĩa của Ypsilon
Danh từ · giống trung
- I dài, i-cờ-rét.
Biến cách của Ypsilon (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Ypsilon | die Ypsilons |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ypsilons | der Ypsilons |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ypsilon | den Ypsilons |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Ypsilon | die Ypsilons |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Y (letter of the Latin alphabet); upsilon (letter of the Greek alphabet)
Câu hỏi thường gặp
Ypsilon nghĩa là gì?
Ypsilon (danh từ) nghĩa là i dài, i-cờ-rét.
Ypsilon là der, die hay das?
Ypsilon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ypsilon); số nhiều: die Ypsilons.