TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zöliakie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zöliakien · sinh cách: der Zöliakie

die Zöliakie nghĩa là xê-li-ác.

Nghĩa của Zöliakie

Danh từ · giống cái

  1. Xê-li-ác.

Biến cách của Zöliakie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zöliakiedie Zöliakien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zöliakieder Zöliakien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zöliakieden Zöliakien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zöliakiedie Zöliakien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ celiac disease (US), coeliac disease (UK)

Câu hỏi thường gặp

Zöliakie nghĩa là gì?

Zöliakie (danh từ) nghĩa là xê-li-ác.

Zöliakie là der, die hay das?

Zöliakie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zöliakie); số nhiều: die Zöliakien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.