die Zöliakie
số nhiều: die Zöliakien · sinh cách: der Zöliakie
die Zöliakie nghĩa là xê-li-ác.
Nghĩa của Zöliakie
Danh từ · giống cái
- Xê-li-ác.
Biến cách của Zöliakie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zöliakie | die Zöliakien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zöliakie | der Zöliakien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zöliakie | den Zöliakien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zöliakie | die Zöliakien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ celiac disease (US), coeliac disease (UK)
Câu hỏi thường gặp
Zöliakie nghĩa là gì?
Zöliakie (danh từ) nghĩa là xê-li-ác.
Zöliakie là der, die hay das?
Zöliakie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zöliakie); số nhiều: die Zöliakien.