züchtig
/ˈt͡sʏçtɪç/ giọng máy của trình duyệt
züchtig nghĩa là có đạo đức, có đức hạnh.
Nghĩa của züchtig
Tính từ
- Có đạo đức, có đức hạnh, tiết hạnh, đoan chính.
So sánh của züchtig
| So sánh hơn | züchtiger |
| So sánh nhất | am züchtigsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ chaste, virtuous
Câu hỏi thường gặp
züchtig nghĩa là gì?
züchtig (tính từ) nghĩa là có đạo đức, có đức hạnh.