TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zahlenschloss

danh từ giống trung
[ˈt͡saːlənˌʃlɔs] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zahlenschlösser · sinh cách: des Zahlenschlosses

das Zahlenschloss nghĩa là khóa tổ hợp.

Nghĩa của Zahlenschloss

Danh từ · giống trung

  1. Khóa tổ hợp.

Biến cách của Zahlenschloss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zahlenschlossdie Zahlenschlösser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zahlenschlossesder Zahlenschlösser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zahlenschlossden Zahlenschlössern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zahlenschlossdie Zahlenschlösser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ combination lock

Câu hỏi thường gặp

Zahlenschloss nghĩa là gì?

Zahlenschloss (danh từ) nghĩa là khóa tổ hợp.

Zahlenschloss là der, die hay das?

Zahlenschloss là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zahlenschloss); số nhiều: die Zahlenschlösser.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.