das Zahlenschloss
số nhiều: die Zahlenschlösser · sinh cách: des Zahlenschlosses
das Zahlenschloss nghĩa là khóa tổ hợp.
Nghĩa của Zahlenschloss
Danh từ · giống trung
- Khóa tổ hợp.
Biến cách của Zahlenschloss (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Zahlenschloss | die Zahlenschlösser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zahlenschlosses | der Zahlenschlösser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zahlenschloss | den Zahlenschlössern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Zahlenschloss | die Zahlenschlösser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ combination lock
Câu hỏi thường gặp
Zahlenschloss nghĩa là gì?
Zahlenschloss (danh từ) nghĩa là khóa tổ hợp.
Zahlenschloss là der, die hay das?
Zahlenschloss là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zahlenschloss); số nhiều: die Zahlenschlösser.