TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zahlentheorie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Zahlentheorie

die Zahlentheorie nghĩa là lý thuyết số.

Nghĩa của Zahlentheorie

Danh từ · giống cái

  1. Lý thuyết số.

Biến cách của Zahlentheorie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zahlentheorie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zahlentheorie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zahlentheorie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zahlentheorie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ number theory

Câu hỏi thường gặp

Zahlentheorie nghĩa là gì?

Zahlentheorie (danh từ) nghĩa là lý thuyết số.

Zahlentheorie là der, die hay das?

Zahlentheorie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zahlentheorie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.