TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zarentum

danh từ giống đực
/ˈtsaːrəntuːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zarentümer · sinh cách: des Zarentums

der Zarentum nghĩa là sa quốc.

Nghĩa của Zarentum

Danh từ · giống đực

  1. Sa quốc.

Biến cách của Zarentum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zarentumdie Zarentümer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zarentumsder Zarentümer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zarentumden Zarentümern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zarentumdie Zarentümer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tsardom (territory ruled by a tsar); tsarhood (state or quality of being a tsar)

Câu hỏi thường gặp

Zarentum nghĩa là gì?

Zarentum (danh từ) nghĩa là sa quốc.

Zarentum là der, die hay das?

Zarentum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zarentum); số nhiều: die Zarentümer.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.