TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zaum

danh từ giống đực
/ˈtsaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zäume · sinh cách: des Zaums

der Zaum nghĩa là cương ngựa, cương.

Nghĩa của Zaum

Danh từ · giống đực

  1. Cương ngựa, cương.

Biến cách của Zaum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zaumdie Zäume
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zaumsder Zäume
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zaumden Zäumen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zaumdie Zäume

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bridle (headgear to steer a horse)

Câu hỏi thường gặp

Zaum nghĩa là gì?

Zaum (danh từ) nghĩa là cương ngựa, cương.

Zaum là der, die hay das?

Zaum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zaum); số nhiều: die Zäume.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.