der Zaum
số nhiều: die Zäume · sinh cách: des Zaums
der Zaum nghĩa là cương ngựa, cương.
Nghĩa của Zaum
Danh từ · giống đực
- Cương ngựa, cương.
Biến cách của Zaum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zaum | die Zäume |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zaums | der Zäume |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zaum | den Zäumen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zaum | die Zäume |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bridle (headgear to steer a horse)
Câu hỏi thường gặp
Zaum nghĩa là gì?
Zaum (danh từ) nghĩa là cương ngựa, cương.
Zaum là der, die hay das?
Zaum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zaum); số nhiều: die Zäume.