die Zeche
số nhiều: die Zechen · sinh cách: der Zeche
die Zeche nghĩa là mỏ.
Nghĩa của Zeche
Danh từ · giống cái
- Mỏ.
Biến cách của Zeche (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zeche | die Zechen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zeche | der Zechen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zeche | den Zechen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zeche | die Zechen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mine, pit; bill
Câu hỏi thường gặp
Zeche nghĩa là gì?
Zeche (danh từ) nghĩa là mỏ.
Zeche là der, die hay das?
Zeche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zeche); số nhiều: die Zechen.