die Zecke
số nhiều: die Zecken · sinh cách: der Zecke
die Zecke nghĩa là bét, ve.
Nghĩa của Zecke
Danh từ · giống cái
- Bét, ve.
Biến cách của Zecke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zecke | die Zecken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zecke | der Zecken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zecke | den Zecken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zecke | die Zecken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tick (animal); leftist (person, usually young, who supports leftwing politics)
Câu hỏi thường gặp
Zecke nghĩa là gì?
Zecke (danh từ) nghĩa là bét, ve.
Zecke là der, die hay das?
Zecke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zecke); số nhiều: die Zecken.