TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zecke

danh từ giống cái
/ˈt͡sɛkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zecken · sinh cách: der Zecke

die Zecke nghĩa là bét, ve.

Nghĩa của Zecke

Danh từ · giống cái

  1. Bét, ve.

Biến cách của Zecke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zeckedie Zecken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zeckeder Zecken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zeckeden Zecken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zeckedie Zecken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tick (animal); leftist (person, usually young, who supports leftwing politics)

Câu hỏi thường gặp

Zecke nghĩa là gì?

Zecke (danh từ) nghĩa là bét, ve.

Zecke là der, die hay das?

Zecke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zecke); số nhiều: die Zecken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.