TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zeichner

danh từ giống đực
/ˈt͡saɪ̯çnɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zeichners

der Zeichner nghĩa là hoạ sĩ.

Nghĩa của Zeichner

Danh từ · giống đực

  1. Hoạ sĩ.

Biến cách của Zeichner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zeichnerdie Zeichner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zeichnersder Zeichner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zeichnerden Zeichnern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zeichnerdie Zeichner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drawer (one who draws something); underwriter (of shares etc.)

Câu hỏi thường gặp

Zeichner nghĩa là gì?

Zeichner (danh từ) nghĩa là hoạ sĩ.

Zeichner là der, die hay das?

Zeichner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zeichner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.