TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Zeit totschlagen

giọng máy của trình duyệt

Zeit totschlagen nghĩa là giết thời gian, giết thì giờ.

Nghĩa của Zeit totschlagen

Động từ

  1. Giết thời gian, giết thì giờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to kill time

Câu hỏi thường gặp

Zeit totschlagen nghĩa là gì?

Zeit totschlagen (động từ) nghĩa là giết thời gian, giết thì giờ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.