TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zeitmaschine

danh từ giống cái
/ˈt͡saɪ̯tmaˌʃiːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zeitmaschinen · sinh cách: der Zeitmaschine

die Zeitmaschine nghĩa là cỗ máy thời gian.

Nghĩa của Zeitmaschine

Danh từ · giống cái

  1. Cỗ máy thời gian.

Biến cách của Zeitmaschine (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zeitmaschinedie Zeitmaschinen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zeitmaschineder Zeitmaschinen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zeitmaschineden Zeitmaschinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zeitmaschinedie Zeitmaschinen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ time machine

Câu hỏi thường gặp

Zeitmaschine nghĩa là gì?

Zeitmaschine (danh từ) nghĩa là cỗ máy thời gian.

Zeitmaschine là der, die hay das?

Zeitmaschine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zeitmaschine); số nhiều: die Zeitmaschinen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.