TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zellkern

danh từ giống đực
/ˈt͡sɛlˌkɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zellkerne · sinh cách: des Zellkernes

der Zellkern nghĩa là nhân tế bào, nhân.

Nghĩa của Zellkern

Danh từ · giống đực

  1. Nhân tế bào, nhân.

Biến cách của Zellkern (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zellkerndie Zellkerne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zellkernesder Zellkerne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zellkernden Zellkernen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zellkerndie Zellkerne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nucleus (of a cell)

Câu hỏi thường gặp

Zellkern nghĩa là gì?

Zellkern (danh từ) nghĩa là nhân tế bào, nhân.

Zellkern là der, die hay das?

Zellkern là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zellkern); số nhiều: die Zellkerne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.