TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zellmembran

danh từ giống cái
/ˈt͡sɛlmɛmˌbʁaːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zellmembranen · sinh cách: der Zellmembran

die Zellmembran nghĩa là màng tế bào, màng sinh chất.

Nghĩa của Zellmembran

Danh từ · giống cái

  1. Màng tế bào, màng sinh chất.

Biến cách của Zellmembran (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zellmembrandie Zellmembranen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zellmembrander Zellmembranen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zellmembranden Zellmembranen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zellmembrandie Zellmembranen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cell membrane

Câu hỏi thường gặp

Zellmembran nghĩa là gì?

Zellmembran (danh từ) nghĩa là màng tế bào, màng sinh chất.

Zellmembran là der, die hay das?

Zellmembran là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zellmembran); số nhiều: die Zellmembranen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.