die Zellmembran
số nhiều: die Zellmembranen · sinh cách: der Zellmembran
die Zellmembran nghĩa là màng tế bào, màng sinh chất.
Nghĩa của Zellmembran
Danh từ · giống cái
- Màng tế bào, màng sinh chất.
Biến cách của Zellmembran (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zellmembran | die Zellmembranen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zellmembran | der Zellmembranen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zellmembran | den Zellmembranen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zellmembran | die Zellmembranen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cell membrane
Câu hỏi thường gặp
Zellmembran nghĩa là gì?
Zellmembran (danh từ) nghĩa là màng tế bào, màng sinh chất.
Zellmembran là der, die hay das?
Zellmembran là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zellmembran); số nhiều: die Zellmembranen.