TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zement

danh từ giống đực
/tseˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zemente · sinh cách: des Zements

der Zement nghĩa là xi măng.

Nghĩa của Zement

Danh từ · giống đực

  1. Xi măng.

Biến cách của Zement (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zementdie Zemente
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zementsder Zemente
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zementden Zementen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zementdie Zemente

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cement; cementum

Câu hỏi thường gặp

Zement nghĩa là gì?

Zement (danh từ) nghĩa là xi măng.

Zement là der, die hay das?

Zement là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zement); số nhiều: die Zemente.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.