der Zement
số nhiều: die Zemente · sinh cách: des Zements
der Zement nghĩa là xi măng.
Nghĩa của Zement
Danh từ · giống đực
- Xi măng.
Biến cách của Zement (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zement | die Zemente |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zements | der Zemente |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zement | den Zementen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zement | die Zemente |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cement; cementum
Câu hỏi thường gặp
Zement nghĩa là gì?
Zement (danh từ) nghĩa là xi măng.
Zement là der, die hay das?
Zement là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zement); số nhiều: die Zemente.