TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zensus

danh từ giống đực
/ˈt͡sɛnzʊs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zensus

der Zensus nghĩa là điều tra dân số, thống kê dân số.

Nghĩa của Zensus

Danh từ · giống đực

  1. Điều tra dân số, thống kê dân số, kiểm kê dân số.

Biến cách của Zensus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zensusdie Zensus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zensusder Zensus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zensusden Zensus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zensusdie Zensus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ census (official count of members of a population)

Câu hỏi thường gặp

Zensus nghĩa là gì?

Zensus (danh từ) nghĩa là điều tra dân số, thống kê dân số.

Zensus là der, die hay das?

Zensus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zensus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.