TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zentaur

danh từ giống đực
/tsɛnˈtaʊ̯ər/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zentauren · sinh cách: des Zentauren

der Zentaur nghĩa là nhân mã.

Nghĩa của Zentaur

Danh từ · giống đực

  1. Nhân mã.

Biến cách của Zentaur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zentaurdie Zentauren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zentaurender Zentauren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zentaurenden Zentauren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zentaurendie Zentauren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centaur; Centaurus

Câu hỏi thường gặp

Zentaur nghĩa là gì?

Zentaur (danh từ) nghĩa là nhân mã.

Zentaur là der, die hay das?

Zentaur là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zentaur); số nhiều: die Zentauren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.