der Zentaur
số nhiều: die Zentauren · sinh cách: des Zentauren
der Zentaur nghĩa là nhân mã.
Nghĩa của Zentaur
Danh từ · giống đực
- Nhân mã.
Biến cách của Zentaur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zentaur | die Zentauren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zentauren | der Zentauren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zentauren | den Zentauren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zentauren | die Zentauren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ centaur; Centaurus
Câu hỏi thường gặp
Zentaur nghĩa là gì?
Zentaur (danh từ) nghĩa là nhân mã.
Zentaur là der, die hay das?
Zentaur là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zentaur); số nhiều: die Zentauren.