TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zentralnervensystem

danh từ giống trung
/t͡sɛnˈtʁaːlˌnɛʁfn̩zʏsteːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zentralnervensysteme · sinh cách: des Zentralnervensystems

das Zentralnervensystem nghĩa là Hệ thần kinh trung ương.

Nghĩa của Zentralnervensystem

Danh từ · giống trung

  1. Hệ thần kinh trung ương.

Biến cách của Zentralnervensystem (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zentralnervensystemdie Zentralnervensysteme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zentralnervensystemsder Zentralnervensysteme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zentralnervensystemden Zentralnervensystemen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zentralnervensystemdie Zentralnervensysteme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ central nervous system

Câu hỏi thường gặp

Zentralnervensystem nghĩa là gì?

Zentralnervensystem (danh từ) nghĩa là Hệ thần kinh trung ương.

Zentralnervensystem là der, die hay das?

Zentralnervensystem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zentralnervensystem); số nhiều: die Zentralnervensysteme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.