das Zentralnervensystem
số nhiều: die Zentralnervensysteme · sinh cách: des Zentralnervensystems
das Zentralnervensystem nghĩa là Hệ thần kinh trung ương.
Nghĩa của Zentralnervensystem
Danh từ · giống trung
- Hệ thần kinh trung ương.
Biến cách của Zentralnervensystem (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Zentralnervensystem | die Zentralnervensysteme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zentralnervensystems | der Zentralnervensysteme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zentralnervensystem | den Zentralnervensystemen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Zentralnervensystem | die Zentralnervensysteme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ central nervous system
Câu hỏi thường gặp
Zentralnervensystem nghĩa là gì?
Zentralnervensystem (danh từ) nghĩa là Hệ thần kinh trung ương.
Zentralnervensystem là der, die hay das?
Zentralnervensystem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zentralnervensystem); số nhiều: die Zentralnervensysteme.