die Zentrifuge
số nhiều: die Zentrifugen · sinh cách: der Zentrifuge
die Zentrifuge nghĩa là máy ly tâm, máy li tâm.
Nghĩa của Zentrifuge
Danh từ · giống cái
- Máy ly tâm, máy li tâm.
Biến cách của Zentrifuge (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zentrifuge | die Zentrifugen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zentrifuge | der Zentrifugen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zentrifuge | den Zentrifugen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zentrifuge | die Zentrifugen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ centrifuge (device for separation of substances)
Câu hỏi thường gặp
Zentrifuge nghĩa là gì?
Zentrifuge (danh từ) nghĩa là máy ly tâm, máy li tâm.
Zentrifuge là der, die hay das?
Zentrifuge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zentrifuge); số nhiều: die Zentrifugen.