TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zentrifuge

danh từ giống cái
/tsɛntʁiˈfuːɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zentrifugen · sinh cách: der Zentrifuge

die Zentrifuge nghĩa là máy ly tâm, máy li tâm.

Nghĩa của Zentrifuge

Danh từ · giống cái

  1. Máy ly tâm, máy li tâm.

Biến cách của Zentrifuge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zentrifugedie Zentrifugen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zentrifugeder Zentrifugen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zentrifugeden Zentrifugen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zentrifugedie Zentrifugen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centrifuge (device for separation of substances)

Câu hỏi thường gặp

Zentrifuge nghĩa là gì?

Zentrifuge (danh từ) nghĩa là máy ly tâm, máy li tâm.

Zentrifuge là der, die hay das?

Zentrifuge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zentrifuge); số nhiều: die Zentrifugen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.