die Zerebralparese
số nhiều: die Zerebralparesen · sinh cách: der Zerebralparese
die Zerebralparese nghĩa là bại não.
Nghĩa của Zerebralparese
Danh từ · giống cái
- Bại não.
Biến cách của Zerebralparese (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zerebralparese | die Zerebralparesen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zerebralparese | der Zerebralparesen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zerebralparese | den Zerebralparesen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zerebralparese | die Zerebralparesen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cerebral palsy
Câu hỏi thường gặp
Zerebralparese nghĩa là gì?
Zerebralparese (danh từ) nghĩa là bại não.
Zerebralparese là der, die hay das?
Zerebralparese là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zerebralparese); số nhiều: die Zerebralparesen.